Từ điển HSK / 邮票
邮票
Hán Việt: bưu phiếudanh từHSK 3.0 cấp 5
tem, con tem
Tốc độ
Ví dụ
寄这封信需要贴一张邮票。
jì zhè fēng xìn xūyào tiē yì zhāng yóupiào.
Gửi lá thư này cần dán một con tem.
Cách viết
邮
票
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 贴邮票 — dán tem
- 收集邮票 — sưu tầm tem
- 一张邮票 — một con tem
Từ cùng chữ
邮 bưu
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.