Từ điển HSK / 邮箱

邮箱

Hán Việt: bưu tươngdanh từHSK 3.0 cấp 3

hòm thư, email

Tốc độ

Ví dụ

请告诉我你的邮箱。

qǐng gàosu wǒ nǐ de yóuxiāng.

Xin cho tôi biết email của bạn.

Cách viết

邮
箱

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 我的邮箱 — hòm thư của tôi
  • 邮箱地址 — địa chỉ email
  • 注册邮箱 — đăng ký email

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK