Từ điển HSK / 冰箱
冰箱
Hán Việt: băng tươngdanh từHSK 3.0 cấp 3
tủ lạnh
Tốc độ
Ví dụ
牛奶放在冰箱里。
niúnǎi fàng zài bīngxiāng lǐ.
Sữa được để trong tủ lạnh.
Cách viết
冰
箱
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 打开冰箱 — mở tủ lạnh
- 一台冰箱 — một cái tủ lạnh
- 冰箱里 — trong tủ lạnh
Từ cùng chữ
冰 băngCả họ 8 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.