Cây Hán Việt / 冰

冰

bīngHán Việt: băngcấp 3 · 5

băng, nước đá

Trang chữ 冰 →

8 từ ghép chứa 冰 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.