Từ điển HSK / 冰

冰

Hán Việt: băngdanh từHSK 3.0 cấp 3 · 5

băng, nước đá

Tốc độ

Ví dụ

杯子里放了很多冰。

bēizi lǐ fàng le hěnduō bīng.

Trong cốc bỏ rất nhiều đá.

Cách viết

冰

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一块冰 — một cục đá
  • 加点冰 — thêm chút đá
  • 冰水 — nước đá

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK