Từ điển HSK / 冰柜

冰柜

bīngguì

Hán Việt: băng cựdanh từ

tủ đông

Ví dụ

这些肉要放在冰柜里才不会坏。

Zhèxiē ròu yào fàng zài bīngguì lǐ cái bú huì huài.

Chỗ thịt này phải để trong tủ đông mới không bị hỏng.

Cách viết

冰
柜

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 放进冰柜 — cho vào tủ đông
  • 一台冰柜 — một cái tủ đông
  • 冰柜里的肉 — thịt trong tủ đông

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK