Từ điển HSK / 冰柜
冰柜
bīngguìHán Việt: băng cựdanh từ
tủ đông
Ví dụ
这些肉要放在冰柜里才不会坏。
Zhèxiē ròu yào fàng zài bīngguì lǐ cái bú huì huài.
Chỗ thịt này phải để trong tủ đông mới không bị hỏng.
Cách viết
冰
柜
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 放进冰柜 — cho vào tủ đông
- 一台冰柜 — một cái tủ đông
- 冰柜里的肉 — thịt trong tủ đông
Từ cùng chữ
冰 băngCả họ 8 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.