Từ điển HSK / 消毒柜
消毒柜
xiāodúguìHán Việt: tiêu độc cựdanh từ
tủ sấy tiệt trùng bát đĩa
Ví dụ
洗好的碗放进消毒柜里更放心。
Xǐ hǎo de wǎn fàng jìn xiāodúguì lǐ gèng fàngxīn.
Bát rửa xong cho vào tủ tiệt trùng thì yên tâm hơn.
Cách viết
消
毒
柜
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 把碗放进消毒柜 — cho bát vào tủ sấy
- 打开消毒柜 — bật tủ tiệt trùng
Từ cùng chữ
消 tiêuCả họ 20 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.