Từ điển HSK / 中毒
中毒
Hán Việt: ✓ trúng độcđộng từHSK 3.0 cấp 6
trúng độc; ngộ độc
Tốc độ
Ví dụ
他吃了变质食物中毒了。
tā chī le biànzhì shíwù zhòngdú le.
Anh ấy ăn phải thức ăn ôi thiu bị ngộ độc.
Cách viết
中
毒
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 食物中毒 — ngộ độc thực phẩm
- 煤气中毒 — ngộ độc khí ga
- 中毒身亡 — trúng độc mà chết
Từ cùng chữ
中 trúngCả họ 48 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.