Từ điển HSK / 中毒

中毒

Hán Việt: ✓ trúng độcđộng từHSK 3.0 cấp 6

trúng độc; ngộ độc

Tốc độ

Ví dụ

他吃了变质食物中毒了。

tā chī le biànzhì shíwù zhòngdú le.

Anh ấy ăn phải thức ăn ôi thiu bị ngộ độc.

Cách viết

中
毒

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 食物中毒 — ngộ độc thực phẩm
  • 煤气中毒 — ngộ độc khí ga
  • 中毒身亡 — trúng độc mà chết

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK