Từ điển HSK / 病毒
病毒
Hán Việt: bệnh độcdanh từHSK 3.0 cấp 6
virus; siêu vi (sinh học); virus (máy tính)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
virus; siêu vi (sinh học)
这种病毒传播得很快。
zhè zhǒng bìngdú chuánbō de hěn kuài.
Loại virus này lây lan rất nhanh.
virus (máy tính)
电脑感染了病毒。
diànnǎo gǎnrǎn le bìngdú.
Máy tính đã nhiễm virus.
Cách viết
病
毒
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 感染病毒 — nhiễm virus
- 电脑病毒 — virus máy tính
- 病毒传播 — virus lây lan
Từ cùng chữ
病 bệnhCả họ 18 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.