Từ điển HSK / 病毒

病毒

Hán Việt: bệnh độcdanh từHSK 3.0 cấp 6

virus; siêu vi (sinh học); virus (máy tính)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

virus; siêu vi (sinh học)

这种病毒传播得很快。

zhè zhǒng bìngdú chuánbō de hěn kuài.

Loại virus này lây lan rất nhanh.

virus (máy tính)

电脑感染了病毒

diànnǎo gǎnrǎn le bìngdú.

Máy tính đã nhiễm virus.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 感染病毒nhiễm virus
  • 电脑病毒virus máy tính
  • 病毒传播virus lây lan

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK