Từ điển HSK / 消毒
消毒
Hán Việt: tiêu độcđộng từHSK 3.0 cấp 6
khử trùng, tiệt trùng
Tốc độ
Ví dụ
医生给伤口消毒。
yīshēng gěi shāngkǒu xiāodú.
Bác sĩ khử trùng vết thương.
Cách viết
消
毒
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 高温消毒 — khử trùng nhiệt độ cao
- 消毒液 — dung dịch khử trùng
- 餐具消毒 — khử trùng bát đũa
Từ cùng chữ
消 tiêuCả họ 20 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.