Từ điển HSK / 毒品

毒品

Hán Việt: độc phẩmdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

ma túy, chất gây nghiện

Tốc độ

Ví dụ

政府对贩卖毒品的行为严惩不贷。

zhèngfǔ duì fànmài dúpǐn de xíngwéi yán chéng bù dài.

Chính phủ trừng trị nghiêm khắc hành vi buôn bán ma túy.

Cách viết

毒
品

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 贩卖毒品 — buôn bán ma túy
  • 吸食毒品 — hút chích ma túy
  • 缉查毒品 — truy bắt ma túy

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK