Từ điển HSK / 柜台
柜台
Hán Việt: cự đàidanh từHSK 3.0 cấp 7-9
quầy hàng, quầy tính tiền, quầy giao dịch
Tốc độ
Ví dụ
顾客正在柜台前排队付款。
gùkè zhèngzài guìtái qián páiduì fùkuǎn.
Khách hàng đang xếp hàng trả tiền trước quầy.
Cách viết
柜
台
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 营业柜台 — quầy giao dịch
- 站柜台 — đứng bán hàng
- 柜台后面 — phía sau quầy
Từ cùng chữ
柜 cự
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.