Từ điển HSK / 行李箱
行李箱
xínglixiāngHán Việt: hành lý tươngdanh từ
va li; cốp xe
Ví dụ
我把行李箱放进了后备箱。
Wǒ bǎ xínglixiāng fàng jìn le hòubèixiāng.
Tôi bỏ va li vào cốp sau.
Cách viết
行
李
箱
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 拉行李箱 — kéo va li
- 一个行李箱 — một cái va li
- 放进行李箱 — bỏ vào cốp
Từ cùng chữ
行 hànhCả họ 67 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.