Từ điển HSK / 出行
出行
Hán Việt: xuất hànhđộng từHSK 3.0 cấp 4
đi ra ngoài; đi lại
Tốc độ
Ví dụ
节假日出行的人特别多。
jiéjiàrì chūxíng de rén tèbié duō.
Ngày lễ người đi lại đặc biệt đông.
Cách viết
出
行
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 出行方便 — đi lại thuận tiện
- 安全出行 — đi lại an toàn
- 计划出行 — lên kế hoạch đi lại
Từ cùng chữ
出 xuấtCả họ 76 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.