Từ điển HSK / 后备箱

后备箱

Hán Việt: hậu bị tươngdanh từHSK 7–9

cốp xe (khoang chứa đồ phía sau ô tô)

Ví dụ

他把行李箱放进了汽车的后备箱。

tā bǎ xínglǐxiāng fàng jìn le qìchē de hòubèixiāng.

Anh ấy đặt vali vào cốp sau của xe ô tô.

Cách viết

后
备
箱

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 打开后备箱 — mở cốp xe
  • 后备箱空间 — không gian cốp xe
  • 塞满后备箱 — chất đầy cốp xe

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK