Từ điển HSK / 备用
备用
Hán Việt: bị dụngđộng từHSK 3.0 cấp 6
dự phòng, để dùng khi cần
Tốc độ
Ví dụ
请随身带一块备用电池。
qǐng suíshēn dài yí kuài bèiyòng diànchí.
Hãy mang theo một cục pin dự phòng.
Cách viết
备
用
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 备用电池 — pin dự phòng
- 备用钥匙 — chìa khóa dự phòng
- 备用方案 — phương án dự phòng
Từ cùng chữ
备 bịCả họ 20 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.