Cây Hán Việt / 备

备

bèiHán Việt: bịHSK 7–9

chuẩn bị, sắm sửa; trang bị; phòng bị; hết mực, hết sức, đầy đủ (biểu thị mức độ cao)

Trang chữ 备 →

20 từ ghép chứa 备 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.