Từ điển HSK / 后备
后备
Hán Việt: hậu bịtính từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9
dự bị, dự phòng; lực lượng/nguồn dự trữ
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
dự bị, dự phòng
球队还留有几名后备队员。
qiúduì hái liú yǒu jǐ míng hòubèi duìyuán.
Đội bóng vẫn còn giữ mấy cầu thủ dự bị.
名
lực lượng/nguồn dự trữ
这些年轻人是公司发展的重要后备。
zhèxiē niánqīngrén shì gōngsī fāzhǎn de zhòngyào hòubèi.
Những người trẻ này là nguồn dự bị quan trọng cho sự phát triển của công ty.
Cách viết
后
备
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 后备力量 — lực lượng dự bị
- 后备人才 — nhân tài dự bị
- 后备资源 — nguồn dự trữ
Từ cùng chữ
后 hậuCả họ 46 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.