Từ điển HSK / 设备
设备
Hán Việt: ✓ thiết bịdanh từHSK 3.0 cấp 5
thiết bị, trang thiết bị
Tốc độ
Ví dụ
这家工厂的设备很先进。
zhè jiā gōngchǎng de shèbèi hěn xiānjìn.
Thiết bị của nhà máy này rất tiên tiến.
Cách viết
设
备
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 电子设备 — thiết bị điện tử
- 现代设备 — thiết bị hiện đại
- 安装设备 — lắp đặt thiết bị
Từ cùng chữ
设 thiếtCả họ 14 từ →
备 bịCả họ 20 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.