Từ điển HSK / 假设
假设
Hán Việt: ✓ giả thiếtđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 6
giả sử; giả định (đặt ra tình huống chưa xác định); giả thiết; giả thuyết
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
giả sử; giả định (đặt ra tình huống chưa xác định)
假设明天下雨,我们就改期。
jiǎshè míngtiān xiàyǔ, wǒmen jiù gǎiqī.
Giả sử ngày mai trời mưa, chúng ta sẽ đổi lịch.
名
giả thiết; giả thuyết
这个假设还需要通过实验来验证。
zhège jiǎshè hái xūyào tōngguò shíyàn lái yànzhèng.
Giả thuyết này còn cần được kiểm chứng qua thực nghiệm.
Cách viết
假
设
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 提出假设 — đưa ra giả thuyết
- 假设条件 — điều kiện giả định
- 验证假设 — kiểm chứng giả thuyết
Từ cùng chữ
假 giảCả họ 20 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.