Cây Hán Việt / 设

设

shèHán Việt: thiếtcấp 7-9

lập; đặt; bố trí; xây dựng; giả sử; giả định

Trang chữ 设 →

14 từ ghép chứa 设 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.