Từ điển HSK / 开设

开设

Hán Việt: khai thiếtđộng từHSK 3.0 cấp 6

mở, thiết lập (lớp học, cửa hàng, khóa học)

Tốc độ

Ví dụ

学校开设了一门人工智能课程。

xuéxiào kāishè le yì mén réngōng zhìnéng kèchéng.

Nhà trường mở một khóa học về trí tuệ nhân tạo.

Cách viết

开
设

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 开设课程 — mở khóa học
  • 开设账户 — mở tài khoản
  • 开设分店 — mở chi nhánh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK