Từ điển HSK / 设施
设施
Hán Việt: thiết thidanh từHSK 3.0 cấp 5
cơ sở vật chất, thiết bị công cộng
Tốc độ
Ví dụ
这个公园的设施很齐全。
zhège gōngyuán de shèshī hěn qíquán.
Cơ sở vật chất của công viên này rất đầy đủ.
Cách viết
设
施
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 公共设施 — cơ sở công cộng
- 体育设施 — cơ sở thể thao
- 完善设施 — hoàn thiện cơ sở
Từ cùng chữ
设 thiếtCả họ 14 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.