Từ điển HSK / 设施

设施

Hán Việt: thiết thidanh từHSK 3.0 cấp 5

cơ sở vật chất, thiết bị công cộng

Tốc độ

Ví dụ

这个公园的设施很齐全。

zhège gōngyuán de shèshī hěn qíquán.

Cơ sở vật chất của công viên này rất đầy đủ.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 公共设施cơ sở công cộng
  • 体育设施cơ sở thể thao
  • 完善设施hoàn thiện cơ sở

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK