Từ điển HSK / 施压

施压

Hán Việt: thi ápđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

gây áp lực, tạo sức ép, gây sức ép

Tốc độ

Ví dụ

对方不断向我们施压,要求尽快签约。

duìfāng búduàn xiàng wǒmen shīyā, yāoqiú jǐnkuài qiānyuē.

Đối phương liên tục gây áp lực với chúng tôi, yêu cầu ký hợp đồng càng sớm càng tốt.

Cách viết

施
压

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 向政府施压 — gây sức ép lên chính phủ
  • 强力施压 — gây áp lực mạnh
  • 施压对方 — gây áp lực với đối phương

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK