Từ điển HSK / 压岁钱
压岁钱
Hán Việt: áp tuế tiềndanh từHSK 3.0 cấp 5
tiền lì xì (mừng tuổi)
Tốc độ
Ví dụ
过年的时候,孩子们都能收到压岁钱。
guònián de shíhòu, háizimen dōu néng shōudào yāsuìqián.
Vào dịp Tết, bọn trẻ đều được nhận tiền lì xì.
Cách viết
压
岁
钱
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 给压岁钱 — cho tiền lì xì
- 收压岁钱 — nhận tiền lì xì
- 一份压岁钱 — một phần tiền lì xì
Từ cùng chữ
压 ápCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.