Từ điển HSK / 挤压
挤压
Hán Việt: tễ ápđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
ép; chèn ép; nén; đè nén
Tốc độ
Ví dụ
电商的兴起挤压了实体店的生存空间。
diànshāng de xīngqǐ jǐyā le shítǐdiàn de shēngcún kōngjiān.
Sự trỗi dậy của thương mại điện tử đã chèn ép không gian tồn tại của cửa hàng truyền thống.
Cách viết
挤
压
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 挤压空间 — chèn ép không gian
- 受到挤压 — bị chèn ép
- 挤压成型 — ép tạo hình
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.