Cây Hán Việt / 岁
岁
suìHán Việt: tuếcấp 1
tuổi (đơn vị chỉ tuổi tác)
Trang chữ 岁 →5 từ ghép chứa 岁 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 岁
suìHán Việt: tuếcấp 1
tuổi (đơn vị chỉ tuổi tác)
Trang chữ 岁 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.