Từ điển HSK / 设定
设定
Hán Việt: thiết địnhđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
cài đặt; đặt ra; định sẵn
Tốc độ
Ví dụ
请先设定好闹钟的时间。
qǐng xiān shèdìng hǎo nàozhōng de shíjiān.
Hãy cài đặt sẵn giờ báo thức trước.
Cách viết
设
定
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 设定目标 — đặt mục tiêu
- 设定密码 — cài mật khẩu
- 设定参数 — thiết lập tham số
Từ cùng chữ
设 thiếtCả họ 14 từ →
定 địnhCả họ 54 từ →
- 决定juédìngquyết định; quyết định (sự quyết định)
- 一定yídìngnhất định, chắc chắn; nhất định, nhất quán (mức độ)
- 规定guīdìngquy định, đặt ra (quy tắc); quy định, quy tắc
- 肯定kěndìngkhẳng định, công nhận; khẳng định, chắc chắn (thái độ); chắc chắn, nhất định
- 定期dìngqīđịnh kỳ hạn, hẹn ngày; định kỳ, theo kỳ hạn cố định
- 否定fǒudìngphủ định, bác bỏ; mang tính phủ định, phản đối
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.