Từ điển HSK / 备胎
备胎
bèitāiHán Việt: bị thaidanh từ
lốp dự phòng
Ví dụ
轮胎爆了,还好车上有备胎。
Lúntāi bào le, hái hǎo chē shàng yǒu bèitāi.
Lốp bị nổ, may mà trên xe có lốp dự phòng.
Cách viết
备
胎
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 换备胎 — thay lốp dự phòng
- 车上有备胎 — trên xe có lốp dự phòng
Từ cùng chữ
备 bịCả họ 20 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.