Cây Hán Việt / 胎
胎
tāiHán Việt: thaicấp 7-9
thai; bào thai; lốp (xe); lứa; lần sinh nở
Trang chữ 胎 →5 từ ghép chứa 胎 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 胎
tāiHán Việt: thaicấp 7-9
thai; bào thai; lốp (xe); lứa; lần sinh nở
Trang chữ 胎 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.