Từ điển HSK / 胎儿
胎儿
Hán Việt: ✓ thai nhidanh từHSK 3.0 cấp 7-9
thai nhi
Tốc độ
Ví dụ
孕期要定期检查胎儿的发育情况。
yùnqī yào dìngqī jiǎnchá tāi'ér de fāyù qíngkuàng.
Trong thai kỳ cần định kỳ kiểm tra tình hình phát triển của thai nhi.
Cách viết
胎
儿
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 胎儿发育 — thai nhi phát triển
- 保护胎儿 — bảo vệ thai nhi
- 胎儿健康 — thai nhi khỏe mạnh
Từ cùng chữ
胎 thaiCả họ 5 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.