Từ điển HSK / 胚胎
胚胎
Hán Việt: ✓ phôi thaidanh từHSK 3.0 cấp 7-9
phôi thai, phôi (giai đoạn đầu của sinh vật); (nghĩa bóng) mầm mống, hình hài phôi thai ban đầu
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
phôi thai, phôi (giai đoạn đầu của sinh vật)
科学家正在研究早期胚胎的发育过程。
kēxuéjiā zhèngzài yánjiū zǎoqī pēitāi de fāyù guòchéng.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu quá trình phát triển của phôi thai giai đoạn đầu.
(nghĩa bóng) mầm mống, hình hài phôi thai ban đầu
这项制度在当时还只是一个胚胎。
zhè xiàng zhìdù zài dāngshí hái zhǐshì yí gè pēitāi.
Chế độ này khi đó vẫn chỉ là một mầm mống ban đầu.
Cách viết
胚
胎
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 胚胎发育 — phát triển phôi thai
- 胚胎移植 — cấy phôi
- 胚胎干细胞 — tế bào gốc phôi
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.