Từ điển HSK / 轮胎

轮胎

Hán Việt: luân thaidanh từHSK 3.0 cấp 7-9

lốp xe, vỏ xe

Tốc độ

Ví dụ

出发前他仔细检查了每个轮胎的气压。

chūfā qián tā zǐxì jiǎnchále měi gè lúntāi de qìyā.

Trước khi khởi hành, anh ấy kiểm tra kỹ áp suất của từng chiếc lốp.

Cách viết

轮
胎

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 更换轮胎 — thay lốp
  • 轮胎漏气 — lốp xì hơi
  • 备用轮胎 — lốp dự phòng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK