Từ điển HSK / 轮椅

轮椅

Hán Việt: luân kỷdanh từHSK 3.0 cấp 6

xe lăn

Tốc độ

Ví dụ

他坐着轮椅也能自由出行。

tā zuò zhe lúnyǐ yě néng zìyóu chūxíng.

Anh ấy ngồi xe lăn vẫn có thể đi lại tự do.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 轮椅ngồi xe lăn
  • 电动轮椅xe lăn điện
  • 轮椅đẩy xe lăn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK