Từ điển HSK / 胎
胎
Hán Việt: thaidanh từ, lượng từHSK 3.0 cấp 7-9
thai; bào thai; lốp (xe); lứa; lần sinh nở
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
thai; bào thai
医生说这一胎发育得很好。
yīshēng shuō zhè yì tāi fāyù de hěn hǎo.
Bác sĩ nói thai lần này phát triển rất tốt.
lốp (xe)
这辆车该换胎了。
zhè liàng chē gāi huàn tāi le.
Chiếc xe này đến lúc phải thay lốp rồi.
量
lứa; lần sinh nở
这头母猪一胎生了十只小猪。
zhè tóu mǔzhū yì tāi shēng le shí zhī xiǎo zhū.
Con lợn nái này một lứa đẻ được mười con lợn con.
Cách viết
胎
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 头胎 — con đầu lòng
- 换轮胎 — thay lốp xe
- 双胞胎 — sinh đôi
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.