Từ điển HSK / 备战

备战

Hán Việt: bị chiếnđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

chuẩn bị chiến đấu; chuẩn bị cho cuộc chiến, kỳ thi hay cuộc thi đấu

Tốc độ

Ví dụ

全队正在紧张地备战下个月的比赛。

quán duì zhèngzài jǐnzhāng de bèizhàn xià gè yuè de bǐsài.

Cả đội đang khẩn trương chuẩn bị cho trận đấu tháng sau.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 积极备战tích cực chuẩn bị
  • 备战高考ôn luyện thi đại học
  • 备战比赛chuẩn bị thi đấu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK