Từ điển HSK / 备战
备战
Hán Việt: bị chiếnđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
chuẩn bị chiến đấu; chuẩn bị cho cuộc chiến, kỳ thi hay cuộc thi đấu
Tốc độ
Ví dụ
全队正在紧张地备战下个月的比赛。
quán duì zhèngzài jǐnzhāng de bèizhàn xià gè yuè de bǐsài.
Cả đội đang khẩn trương chuẩn bị cho trận đấu tháng sau.
Cách viết
备
战
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 积极备战 — tích cực chuẩn bị
- 备战高考 — ôn luyện thi đại học
- 备战比赛 — chuẩn bị thi đấu
Từ cùng chữ
备 bịCả họ 20 từ →
战 chiến
- 挑战tiǎozhànthách thức, khiêu chiến; thử thách, sự thách thức
- 战斗zhàndòuchiến đấu, đánh nhau; trận đánh, cuộc chiến đấu
- 战胜zhànshèngchiến thắng, đánh bại, vượt qua
- 战争zhànzhēngchiến tranh
- 冷战lěngzhànchiến tranh lạnh; sự đối đầu căng thẳng không dùng vũ lực
- 战场zhànchǎngchiến trường; (bóng) lĩnh vực đấu tranh, cạnh tranh
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.