Từ điển HSK / 战胜

战胜

Hán Việt: ✓ chiến thắngđộng từHSK 3.0 cấp 6

chiến thắng, đánh bại, vượt qua

Tốc độ

Ví dụ

我们终于战胜了所有困难。

wǒmen zhōngyú zhànshèng le suǒyǒu kùnnan.

Cuối cùng chúng tôi đã vượt qua mọi khó khăn.

Cách viết

战
胜

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 战胜敌人 — đánh bại kẻ thù
  • 战胜困难 — vượt qua khó khăn
  • 战胜自己 — chiến thắng bản thân

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK