Từ điển HSK / 取胜
取胜
Hán Việt: thủ thắngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
giành chiến thắng; thắng cuộc
Tốc độ
Ví dụ
这支球队以顽强的斗志取胜。
zhè zhī qiúduì yǐ wánqiáng de dòuzhì qǔshèng.
Đội bóng này giành chiến thắng bằng ý chí kiên cường.
Cách viết
取
胜
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一举取胜 — thắng ngay một trận
- 以少取胜 — lấy ít thắng nhiều
- 靠实力取胜 — thắng bằng thực lực
Từ cùng chữ
取 thủCả họ 30 từ →
胜 thắngCả họ 10 từ →
- 胜利shènglìchiến thắng; thắng lợi; thắng lợi; chiến thắng
- 名胜míngshèngthắng cảnh, danh lam thắng cảnh
- 战胜zhànshèngchiến thắng, đánh bại, vượt qua
- 好胜hàoshènghiếu thắng, ham hơn thua, luôn muốn vượt người khác
- 胜出shèngchūthắng, giành phần thắng, vượt trội giành chiến thắng
- 胜负shèngfùthắng thua, thắng bại, được thua
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.