Cây Hán Việt / 胜

胜

shèngHán Việt: thắngcấp 5

thắng; vượt qua

Trang chữ 胜 →

10 từ ghép chứa 胜 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.