Từ điển HSK / 名胜
名胜
Hán Việt: danh thắngdanh từHSK 3.0 cấp 6
thắng cảnh, danh lam thắng cảnh
Tốc độ
Ví dụ
杭州有许多著名的名胜。
hángzhōu yǒu xǔduō zhùmíng de míngshèng.
Hàng Châu có nhiều danh lam thắng cảnh nổi tiếng.
Cách viết
名
胜
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 名胜古迹 — danh lam thắng cảnh
- 游览名胜 — tham quan thắng cảnh
- 著名名胜 — thắng cảnh nổi tiếng
Từ cùng chữ
名 danhCả họ 38 từ →
胜 thắngCả họ 10 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.