Từ điển HSK / 好胜
好胜
Hán Việt: ✓ hiếu thắngtính từHSK 3.0 cấp 7-9
hiếu thắng, ham hơn thua, luôn muốn vượt người khác
Tốc độ
Ví dụ
他生性好胜,凡事都要争第一。
tā shēngxìng hàoshèng, fánshì dōu yào zhēng dì-yī.
Anh ấy vốn tính hiếu thắng, việc gì cũng muốn giành hạng nhất.
Cách viết
好
胜
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 争强好胜 — ganh đua hiếu thắng
- 好胜心强 — tính hiếu thắng cao
- 生性好胜 — bản tính hiếu thắng
Từ cùng chữ
好 hiếuCả họ 52 từ →
胜 thắngCả họ 10 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.