Từ điển HSK / 胜出

胜出

Hán Việt: thắng xuấtđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

thắng, giành phần thắng, vượt trội giành chiến thắng

Tốc độ

Ví dụ

经过激烈角逐,他最终胜出。

jīngguò jīliè juézhú, tā zuìzhōng shèngchū.

Sau cuộc tranh đua quyết liệt, cuối cùng anh ấy đã giành phần thắng.

Cách viết

胜
出

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 顺利胜出 — thắng thuận lợi
  • 竞争中胜出 — thắng trong cạnh tranh
  • 一举胜出 — thắng gọn một lần

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK