Từ điển HSK / 胜利
胜利
Hán Việt: ✓ thắng lợiđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 5
chiến thắng; thắng lợi; thắng lợi; chiến thắng
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
chiến thắng; thắng lợi
经过努力,他们终于胜利了。
jīngguò nǔlì, tāmen zhōngyú shènglì le.
Sau khi nỗ lực, cuối cùng họ đã chiến thắng.
名
thắng lợi; chiến thắng
这次比赛的胜利来之不易。
zhè cì bǐsài de shènglì lái zhī bù yì.
Chiến thắng trong cuộc thi lần này thật không dễ dàng.
Cách viết
胜
利
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 取得胜利 — giành chiến thắng
- 最终胜利 — chiến thắng cuối cùng
- 胜利完成 — hoàn thành thắng lợi
Từ cùng chữ
胜 thắngCả họ 10 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.