Từ điển HSK / 胜负
胜负
Hán Việt: thắng phụdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
thắng thua, thắng bại, được thua
Tốc độ
Ví dụ
这场比赛的胜负还很难预料。
zhè chǎng bǐsài de shèngfù hái hěn nán yùliào.
Thắng bại của trận đấu này vẫn rất khó đoán.
Cách viết
胜
负
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一决胜负 — quyết một trận thắng thua
- 不分胜负 — bất phân thắng bại
- 胜负难料 — thắng thua khó đoán
Từ cùng chữ
胜 thắngCả họ 10 từ →
- 胜利shènglìchiến thắng; thắng lợi; thắng lợi; chiến thắng
- 名胜míngshèngthắng cảnh, danh lam thắng cảnh
- 战胜zhànshèngchiến thắng, đánh bại, vượt qua
- 好胜hàoshènghiếu thắng, ham hơn thua, luôn muốn vượt người khác
- 取胜qǔshènggiành chiến thắng; thắng cuộc
- 胜出shèngchūthắng, giành phần thắng, vượt trội giành chiến thắng
负 phụCả họ 15 từ →
- 负责fùzéphụ trách; chịu trách nhiệm; có trách nhiệm; tận tâm
- 负责人fùzérénngười phụ trách; người chịu trách nhiệm
- 负担fùdāngánh vác, đảm đương (chi phí, trách nhiệm); gánh nặng, sự đè nặng
- 负面fùmiàntiêu cực, mặt xấu, phản diện
- 抱负bàofùhoài bão, chí hướng, khát vọng lớn
- 背负bēifùgánh vác, mang trên vai (trách nhiệm, gánh nặng)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.