Từ điển HSK / 引人入胜
引人入胜
Hán Việt: dẫn nhân nhập thắngthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
hấp dẫn, lôi cuốn (cảnh vật, tác phẩm) đến mê say
Tốc độ
Ví dụ
这部小说情节曲折,引人入胜。
zhè bù xiǎoshuō qíngjié qūzhé, yǐn rén rù shèng.
Cuốn tiểu thuyết này tình tiết ly kỳ, cuốn hút đến mê say.
Cách viết
引
人
入
胜
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 引人入胜的故事 — câu chuyện lôi cuốn
- 情节引人入胜 — tình tiết hấp dẫn
- 讲得引人入胜 — kể rất cuốn hút
Từ cùng chữ
引 dẫnCả họ 15 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.