Từ điển HSK / 引起

引起

Hán Việt: dẫn khởiđộng từHSK 4

gây ra; khiến cho (dẫn đến)

Ví dụ

这件事引起了大家的关注。

zhè jiàn shì yǐnqǐ le dàjiā de guānzhù.

Sự việc này đã gây ra sự quan tâm của mọi người.

Cách viết

引
起

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 引起注意 — gây chú ý
  • 引起重视 — khiến chú trọng
  • 引起讨论 — gây ra tranh luận

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK