Từ điển HSK / 引起
引起
Hán Việt: dẫn khởiđộng từHSK 4
gây ra; khiến cho (dẫn đến)
Ví dụ
这件事引起了大家的关注。
zhè jiàn shì yǐnqǐ le dàjiā de guānzhù.
Sự việc này đã gây ra sự quan tâm của mọi người.
Cách viết
引
起
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 引起注意 — gây chú ý
- 引起重视 — khiến chú trọng
- 引起讨论 — gây ra tranh luận
Từ cùng chữ
引 dẫnCả họ 15 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.