Từ điển HSK / 引进
引进
Hán Việt: dẫn tiếnđộng từHSK 3.0 cấp 5
du nhập; đưa vào (từ bên ngoài)
Tốc độ
Ví dụ
这家工厂引进了先进的生产设备。
zhè jiā gōngchǎng yǐnjìn le xiānjìn de shēngchǎn shèbèi.
Nhà máy này đã nhập thiết bị sản xuất tiên tiến.
Cách viết
引
进
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 引进技术 — du nhập kỹ thuật
- 引进人才 — thu hút nhân tài
- 引进设备 — nhập thiết bị
Từ cùng chữ
引 dẫnCả họ 15 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.