Từ điển HSK / 引进

引进

Hán Việt: dẫn tiếnđộng từHSK 3.0 cấp 5

du nhập; đưa vào (từ bên ngoài)

Tốc độ

Ví dụ

这家工厂引进了先进的生产设备。

zhè jiā gōngchǎng yǐnjìn le xiānjìn de shēngchǎn shèbèi.

Nhà máy này đã nhập thiết bị sản xuất tiên tiến.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 引进技术du nhập kỹ thuật
  • 引进人才thu hút nhân tài
  • 引进设备nhập thiết bị

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK