Từ điển HSK / 备课
备课
Hán Việt: bị khoáđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
soạn bài, chuẩn bị bài giảng (giáo viên)
Tốc độ
Ví dụ
老师每天晚上都要认真备课。
lǎoshī měitiān wǎnshang dōu yào rènzhēn bèikè.
Thầy giáo tối nào cũng nghiêm túc soạn bài.
Cách viết
备
课
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 认真备课 — soạn bài nghiêm túc
- 集体备课 — soạn bài tập thể
- 备课笔记 — giáo án soạn bài
Từ cùng chữ
备 bịCả họ 20 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.