Từ điển HSK / 备忘录
备忘录
Hán Việt: bị vong lụcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
bản ghi nhớ; biên bản ghi nhớ (ngoại giao)
Tốc độ
Ví dụ
双方签署了一份合作备忘录。
shuāngfāng qiānshǔ le yí fèn hézuò bèiwànglù.
Hai bên đã ký một bản ghi nhớ hợp tác.
Cách viết
备
忘
录
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 会议备忘录 — biên bản ghi nhớ cuộc họp
- 签署备忘录 — ký bản ghi nhớ
- 一份备忘录 — một bản ghi nhớ
Từ cùng chữ
备 bịCả họ 20 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.