Từ điển HSK / 备忘录

备忘录

Hán Việt: bị vong lụcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

bản ghi nhớ; biên bản ghi nhớ (ngoại giao)

Tốc độ

Ví dụ

双方签署了一份合作备忘录

shuāngfāng qiānshǔ le yí fèn hézuò bèiwànglù.

Hai bên đã ký một bản ghi nhớ hợp tác.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 会议备忘录biên bản ghi nhớ cuộc họp
  • 签署备忘录ký bản ghi nhớ
  • 一份备忘录một bản ghi nhớ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK