Từ điển HSK / 见利忘义
见利忘义
Hán Việt: kiến lợi vong nghĩathành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
thấy lợi quên nghĩa; tham lợi mà bỏ đạo nghĩa
Tốc độ
Ví dụ
他是个见利忘义的小人,不值得信任。
tā shì gè jiànlì-wàngyì de xiǎorén, bù zhídé xìnrèn.
Hắn là kẻ tiểu nhân thấy lợi quên nghĩa, không đáng tin.
Cách viết
见
利
忘
义
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 见利忘义的小人 — kẻ thấy lợi quên nghĩa
- 为人见利忘义 — con người tham lợi bỏ nghĩa
- 切莫见利忘义 — chớ thấy lợi quên nghĩa
Từ cùng chữ
见 kiếnCả họ 38 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.